Từ

种 (zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

cũng đọc là:
zhǒng loại (từ chỉ loại)

种 (zhòng) là một từ tiếng Trung: trồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 种

动 dòng động từ

trồng

他在院子里种了很多花。

tā zài yuàn zi lǐ zhòng le hěn duō huā

Anh ấy trồng nhiều hoa trong sân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

种 zhòng — trồng

Cấu trúc & nét viết
1 种 zhòng — trồng; gieo hạt hoặc cây giống xuống đất
Xpinyin

种 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét