Từ

悬 (xuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

悬 (xuán) là một từ tiếng Trung: treo, lơ lửng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悬

动 dòng động từ

treo, lơ lửng

这幅画悬在墙上。

zhè fú huà xuán zài qiáng shàng

Bức tranh này treo trên tường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悬 xuán — treo, lơ lửng

Cấu trúc & nét viết
1 悬 xuán — treo lên; lơ lửng trong không trung

悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 县 xiàn — huyện (đơn vị hành chính trực thuộc tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương)
县 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét