Từ
悬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
悬 (xuán) là một từ tiếng Trung: treo, lơ lửng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 悬
动 động từ
treo, lơ lửng
这幅画悬在墙上。
Bức tranh này treo trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
悬 — treo, lơ lửng
Cấu trúc & nét viết
悬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
县 là bộ thủ trong 1 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét