Từ

宠 (chǒng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宠 (chǒng) là một từ tiếng Trung: cưng chiều; nuông chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宠

动 dòng động từ

cưng chiều; nuông chiều

父母不应该太宠孩子。

fù mǔ bù yīng gāi tài chǒng hái zi

Cha mẹ không nên nuông chiều con cái quá mức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宠 chǒng — cưng chiều; nuông chiều

Cấu trúc & nét viết
1 宠 chǒng — cưng chiều; yêu thái quá (thường chỉ người trên đối với người dưới)

宠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét