Từ

原 (yuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

原 (yuán) là một từ tiếng Trung: nguyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原

形 xíng tính từ

nguyên

这件衣服保持原样。

zhè jiàn yī fu bǎo chí yuán yàng

Bộ quần áo này giữ nguyên vẻ ban đầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — nguyên

Cấu trúc & nét viết