Từ
原 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
原 (yuán) là một từ tiếng Trung: nguyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 原
形 tính từ
nguyên
这件衣服保持原样。
Bộ quần áo này giữ nguyên vẻ ban đầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
原 — nguyên
Cấu trúc & nét viết
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét