Từ
偶尔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
偶尔 (ǒu ěr) là một từ tiếng Trung: thỉnh thoảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 偶尔
副 phó từ
thỉnh thoảng
我偶尔去那家咖啡馆。
Thỉnh thoảng tôi đến quán cà phê đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
偶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
禺 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
小 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét