Từ
木偶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
木偶 (mù ǒu) là một từ tiếng Trung: con rối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 木偶
名 danh từ
con rối
孩子们喜欢看木偶戏。
Trẻ em thích xem múa rối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
木 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
偶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
禺 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét