Từ
表 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
表 (biǎo) là một từ tiếng Trung: đồng hồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 表
名 danh từ
đồng hồ
他看了看表。
Anh ấy nhìn đồng hồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
表 — đồng hồ
Cấu trúc & nét viết
表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét