Từ

表 (biǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

表 (biǎo) là một từ tiếng Trung: đồng hồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 表

名 míng danh từ

đồng hồ

他看了看表。

tā kàn le kàn biǎo

Anh ấy nhìn đồng hồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

表 biǎo — đồng hồ

Cấu trúc & nét viết
1 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét