Từ
腿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
腿 (tuǐ) là một từ tiếng Trung: chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腿
名 danh từ
chân
他的腿受伤了。
Chân anh ấy bị thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
腿 — chân
Cấu trúc & nét viết
腿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét