Từ

腿 (tuǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

腿 (tuǐ) là một từ tiếng Trung: chân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腿

名 míng danh từ

chân

他的腿受伤了。

tā de tuǐ shòu shāng le

Chân anh ấy bị thương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腿 tuǐ — chân

Cấu trúc & nét viết
1 腿 tuǐ — chân (của người hoặc động vật)

腿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 退 tuì — di chuyển lùi (trái với 进)
退 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét