Từ
缴纳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缴纳 (jiǎo nà) là một từ tiếng Trung: nộp (thuế, phí). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缴纳
动 động từ
nộp (thuế, phí)
公民应该按时缴纳税款。
Công dân nên nộp thuế đúng hạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
缴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
敫 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
纳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
内 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét