Từ
晃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
晃 (huàng) là một từ tiếng Trung: lắc lư, lung lay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晃
动 động từ
lắc lư, lung lay
船在水上轻轻地晃。
Con thuyền lắc lư nhẹ nhàng trên mặt nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
晃 — lắc lư, lung lay
Cấu trúc & nét viết
晃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
光 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét