Từ

晃 (huǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

cũng đọc là:
huàng lắc lư, lung lay

晃 (huǎng) là một từ tiếng Trung: thoáng hiện, lướt qua trước mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 晃

动 dòng động từ

thoáng hiện, lướt qua trước mắt

我好像看见一个人影在门口晃了一下。

wǒ hǎo xiàng kàn jiàn yí gè rén yǐng zài mén kǒu huǎng le yí xià

Tôi hình như thấy một bóng người thoáng hiện ở cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

晃 huǎng — thoáng hiện, lướt qua trước mắt

Cấu trúc & nét viết
1 晃 huǎng — chói sáng, lấp lánh (ánh sáng)
Xpinyin

晃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét