Từ
晃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
晃 (huǎng) là một từ tiếng Trung: thoáng hiện, lướt qua trước mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晃
动 động từ
thoáng hiện, lướt qua trước mắt
我好像看见一个人影在门口晃了一下。
Tôi hình như thấy một bóng người thoáng hiện ở cửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
晃 — thoáng hiện, lướt qua trước mắt
Cấu trúc & nét viết
晃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
光 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét