Từ
场 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
场 (chǎng) là một từ tiếng Trung: lượng từ (cho sự kiện, buổi biểu diễn, trận đấu, v.v.). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 场
量 lượng từ
lượng từ (cho sự kiện, buổi biểu diễn, trận đấu, v.v.)
这场比赛很精彩。
Trận đấu này rất hấp dẫn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
场 — lượng từ (cho sự kiện, buổi biểu diễn, trận đấu, v.v.)
Cấu trúc & nét viết
场 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét