Từ
首 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
首 (shǒu) là một từ tiếng Trung: [từ chỉ sự đếm] cho thơ, bài hát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 首
量 lượng từ
[từ chỉ sự đếm] cho thơ, bài hát
这首歌很好听。
Bài hát này rất hay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
首 — [từ chỉ sự đếm] cho thơ, bài hát
Cấu trúc & nét viết
首 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét