Từ

铁 (tiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

铁 (tiě) là một từ tiếng Trung: sắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 铁

名 míng danh từ

sắt

这个门是铁做的。

zhè ge mén shì tiě zuò de

Cánh cửa này làm bằng sắt.

形 xíng tính từ

sắt

他有铁的意志。

tā yǒu tiě de yì zhì

Anh ấy có ý chí sắt đá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

铁 tiě — sắt

Cấu trúc & nét viết
1 铁 tiě — sắt (nguyên tố kim loại, ký hiệu Fe, số nguyên tử 26)

铁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét