Từ
铁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
铁 (tiě) là một từ tiếng Trung: sắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 铁
名 danh từ
sắt
这个门是铁做的。
Cánh cửa này làm bằng sắt.
形 tính từ
sắt
他有铁的意志。
Anh ấy có ý chí sắt đá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
铁 — sắt
Cấu trúc & nét viết
铁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
失 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét