Từ
钟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
钟 (zhōng) là một từ tiếng Trung: đồng hồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钟
名 danh từ
đồng hồ
墙上的钟已经坏了。
Đồng hồ trên tường đã hỏng rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
钟 — đồng hồ
Cấu trúc & nét viết
钟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét