Từ
腔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
腔 (qiāng) là một từ tiếng Trung: khoang; giọng; âm điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腔
名 danh từ
khoang; giọng; âm điệu
他说话带着浓重的南方腔。
Anh ấy nói với giọng miền Nam rất nặng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
腔 — khoang; giọng; âm điệu
Cấu trúc & nét viết
腔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
空 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét