Từ

腔 (qiāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

腔 (qiāng) là một từ tiếng Trung: khoang; giọng; âm điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腔

名 míng danh từ

khoang; giọng; âm điệu

他说话带着浓重的南方腔。

tā shuō huà dài zhe nóng zhòng de nán fāng qiāng

Anh ấy nói với giọng miền Nam rất nặng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腔 qiāng — khoang; giọng; âm điệu

Cấu trúc & nét viết
1 腔 qiāng — khoang bên trong cơ thể động vật

腔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét