Từ

移 (yí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

移 (yí) là một từ tiếng Trung: di chuyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 移

动 dòng động từ

di chuyển

他把椅子移到窗边。

tā bǎ yǐ zi yí dào chuāng biān

Anh ấy di chuyển chiếc ghế đến bên cửa sổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

移 yí — di chuyển

Cấu trúc & nét viết
1 移 yí — di chuyển; dịch chuyển

移 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét