Từ
砸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
砸 (zá) là một từ tiếng Trung: đập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 砸
动 động từ
đập
他把花瓶砸了。
Anh ấy đã đập vỡ bình hoa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
砸 — đập
Cấu trúc & nét viết
砸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét