Từ

砸 (zá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

砸 (zá) là một từ tiếng Trung: đập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 砸

动 dòng động từ

đập

他把花瓶砸了。

tā bǎ huā píng zá le

Anh ấy đã đập vỡ bình hoa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

砸 zá — đập

Cấu trúc & nét viết
1 砸 zá — dùng vật nặng đập vào; (vật nặng) rơi xuống vật gì

砸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét