Từ

眯 (mī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

眯 (mī) là một từ tiếng Trung: nheo mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眯

动 dòng động từ

nheo mắt

他眯起眼睛仔细观察。

tā mī qǐ yǎn jing zǐ xì guān chá

Anh ấy nheo mắt và quan sát cẩn thận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眯 mī — nheo mắt

Cấu trúc & nét viết
1 眯 mī — nheo mắt

眯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét