Từ

猛 (měng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

猛 (měng) là một từ tiếng Trung: dữ dội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 猛

形 xíng tính từ

dữ dội

老虎是猛兽。

lǎo hǔ shì měng shòu

Hổ là một con thú dữ dội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

猛 měng — dữ dội

Cấu trúc & nét viết
1 猛 měng — hung dữ; dữ tợn

猛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét