Từ
猛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
猛 (měng) là một từ tiếng Trung: dữ dội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 猛
形 tính từ
dữ dội
老虎是猛兽。
Hổ là một con thú dữ dội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
猛 — dữ dội
Cấu trúc & nét viết
猛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét