Từ
教 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
教 (jiāo) là một từ tiếng Trung: dạy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 教
动 động từ
dạy
老师教学生数学。
Giáo viên dạy toán cho học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
教 — dạy
Cấu trúc & nét viết
教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét