Từ
愈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
愈 (yù) là một từ tiếng Trung: càng ngày càng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 愈
副 phó từ
càng ngày càng
天气愈来愈冷了。
Thời tiết càng ngày càng lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
愈 — càng ngày càng
Cấu trúc & nét viết
愈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét