Từ

愈 (yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

愈 (yù) là một từ tiếng Trung: càng ngày càng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 愈

副 fù phó từ

càng ngày càng

天气愈来愈冷了。

tiān qì yù lái yù lěng le

Thời tiết càng ngày càng lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

愈 yù — càng ngày càng

Cấu trúc & nét viết
1 愈 yù — bình phục, khỏi bệnh

愈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét