Từ

惯 (guàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惯 (guàn) là một từ tiếng Trung: quen; nuông chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惯

动 dòng động từ

quen; nuông chiều

我已经惯了这里的生活。

wǒ yǐ jīng guàn le zhè lǐ de shēng huó

Tôi đã quen với cuộc sống ở đây rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惯 guàn — quen; nuông chiều

Cấu trúc & nét viết
1 惯 guàn — quen; thành thói quen

惯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét