Từ
惯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
惯 (guàn) là một từ tiếng Trung: quen; nuông chiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惯
动 động từ
quen; nuông chiều
我已经惯了这里的生活。
Tôi đã quen với cuộc sống ở đây rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
惯 — quen; nuông chiều
Cấu trúc & nét viết
惯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét