Từ

患 (huàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

患 (huàn) là một từ tiếng Trung: mắc (bệnh); bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 患

动 dòng động từ

mắc (bệnh); bị

他患了重感冒。

tā huàn le zhòng gǎn mào

Anh ấy bị cảm lạnh nặng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

患 huàn — mắc (bệnh); bị

Cấu trúc & nét viết
1 患 huàn — tai họa; thảm họa

患 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 串 chuàn — xâu, xuyên các vật lại với nhau
串 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét