Từ
患 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
患 (huàn) là một từ tiếng Trung: mắc (bệnh); bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 患
动 động từ
mắc (bệnh); bị
他患了重感冒。
Anh ấy bị cảm lạnh nặng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
患 — mắc (bệnh); bị
Cấu trúc & nét viết
患 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
串 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét