Từ

娘 (niáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

娘 (niáng) là một từ tiếng Trung: mẹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 娘

名 míng danh từ

mẹ

我娘在家做饭。

wǒ niáng zài jiā zuò fàn

Mẹ tôi đang nấu ăn ở nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

娘 niáng — mẹ

Cấu trúc & nét viết
1 娘 niáng — (khẩu ngữ) mẹ

娘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét