Từ
养 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
养 (yǎng) là một từ tiếng Trung: nuôi, chăm sóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 养
动 động từ
nuôi, chăm sóc
她养了一只猫。
Cô ấy nuôi một con mèo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
养 — nuôi, chăm sóc
Cấu trúc & nét viết
养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét