Từ

钓鱼 (diào yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

钓鱼 (diào yú) là một từ tiếng Trung: câu cá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钓鱼

动 dòng động từ

câu cá

我周末喜欢去钓鱼。

wǒ zhōu mò xǐ huan qù diào yú

Tôi thích đi câu cá vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钓 diào — câu (bằng cần)

鱼 yú — cá

Cấu trúc & nét viết
1 钓 diào — câu cá bằng lưỡi câu có mồi

钓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 鱼 yú — cá (động vật có xương sống sống dưới nước, có vảy, vây và mang)
鱼 là bộ thủ trong 7 chữ

鱼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét