Từ

鲨鱼 (shā yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

鲨鱼 (shā yú) là một từ tiếng Trung: cá mập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鲨鱼

名 míng danh từ

cá mập

我在水族馆看到了一条大鲨鱼。

wǒ zài shuǐ zú guǎn kàn dào le yì tiáo dà shā yú

Tôi đã nhìn thấy một con cá mập lớn ở thủy cung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鲨 shā — cá mập (nhận dạng cụ thể)

鱼 yú — cá (phân loại danh mục)

Cấu trúc & nét viết
1 鲨 shā — cá mập (cá biển hung dữ)

鲨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 沙 shā — cát; hạt đá rất nhỏ
沙 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 鱼 yú — cá (động vật có xương sống sống dưới nước, có vảy, vây và mang)
鱼 là bộ thủ trong 7 chữ

鱼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét