Từ
鲨鱼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
鲨鱼 (shā yú) là một từ tiếng Trung: cá mập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鲨鱼
名 danh từ
cá mập
我在水族馆看到了一条大鲨鱼。
Tôi đã nhìn thấy một con cá mập lớn ở thủy cung.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鲨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét
鱼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét