Từ

鲤鱼 (lǐ yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鲤鱼 (lǐ yú) là một từ tiếng Trung: cá chép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鲤鱼

名 míng danh từ

cá chép

池塘里有很多鲤鱼。

chí táng lǐ yǒu hěn duō lǐ yú

Trong ao có rất nhiều cá chép.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鲤 lǐ — chép (loài cá cụ thể)

鱼 yú — cá (danh mục chung)

Cấu trúc & nét viết
1 鲤 lǐ — cá chép (cá nước ngọt có râu, lưng đen sẫm, bụng vàng trắng)

鲤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 鱼 yú — cá (động vật có xương sống sống dưới nước, có vảy, vây và mang)
鱼 là bộ thủ trong 7 chữ

鱼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét