Từ
鲤鱼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鲤鱼 (lǐ yú) là một từ tiếng Trung: cá chép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鲤鱼
名 danh từ
cá chép
池塘里有很多鲤鱼。
Trong ao có rất nhiều cá chép.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鲤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
鱼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét