Từ
鳄鱼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鳄鱼 (è yú) là một từ tiếng Trung: cá sấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鳄鱼
名 danh từ
cá sấu
鳄鱼在河里游泳。
Con cá sấu đang bơi trong sông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鳄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
鱼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét