Từ
舞蹈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
舞蹈 (wǔ dǎo) là một từ tiếng Trung: vũ đạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 舞蹈
名 danh từ
vũ đạo
她学习中国古典舞蹈。
Cô ấy học vũ đạo cổ điển Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
蹈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
舀 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét