Từ

舞蹈 (wǔ dǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

舞蹈 (wǔ dǎo) là một từ tiếng Trung: vũ đạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 舞蹈

名 míng danh từ

vũ đạo

她学习中国古典舞蹈。

tā xué xí zhōng guó gǔ diǎn wǔ dǎo

Cô ấy học vũ đạo cổ điển Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

舞 wǔ — múa; chuyển động nhảy múa

蹈 dǎo — bước; giẫm (nhấn mạnh chuyển động chân)

Cấu trúc & nét viết
1 舞 wǔ — múa, vũ điệu

舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 無 wú — không có, vô, không tồn tại
無 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 蹈 dǎo — dẫm lên; đạp lên

蹈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét