Từ
挥舞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挥舞 (huī wǔ) là một từ tiếng Trung: vẫy, vung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挥舞
动 động từ
vẫy, vung
孩子们挥舞着国旗欢迎客人。
Bọn trẻ vẫy cờ chào đón khách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
挥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét