Từ

腼腆 (miǎn tiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

腼腆 (miǎn tiǎn) là một từ tiếng Trung: nhút nhát; rụt rè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腼腆

形 xíng tính từ

nhút nhát; rụt rè

他性格腼腆,不善于和陌生人交流。

tā xìng gé miǎn tiǎn bù shàn yú hé mò shēng rén jiāo liú

Anh ấy có tính cách nhút nhát và không giỏi giao tiếp với người lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腼 miǎn — biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự ngượng ngùng hoặc rụt rè

腆 tiǎn — thái độ rụt rè và ngượng ngùng

Cấu trúc & nét viết
1 腼 miǎn — nhút nhát, ngượng ngùng; xem 腼腆

腼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 腆 tiǎn — (văn viết) phong phú; dồi dào

腆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2.2 典 diǎn — quy tắc; chuẩn mực
典 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét