Từ
腼腆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
腼腆 (miǎn tiǎn) là một từ tiếng Trung: nhút nhát; rụt rè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腼腆
形 tính từ
nhút nhát; rụt rè
他性格腼腆,不善于和陌生人交流。
Anh ấy có tính cách nhút nhát và không giỏi giao tiếp với người lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
腼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
面 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
腆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét