Từ
腹泻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
腹泻 (fù xiè) là một từ tiếng Trung: tiêu chảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腹泻
动 động từ
tiêu chảy
喝了不干净的水会引起腹泻。
Uống nước không sạch có thể gây tiêu chảy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
腹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
泻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
写 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét