Từ
肺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
肺 (fèi) là một từ tiếng Trung: phổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肺
名 danh từ
phổi
吸烟对肺有害。
Hút thuốc có hại cho phổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
肺 — phổi
Cấu trúc & nét viết
肺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
巿 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét