Từ
松弛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
松弛 (sōng chí) là một từ tiếng Trung: lỏng lẻo, thư giãn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 松弛
形 tính từ
lỏng lẻo, thư giãn
长时间不运动,皮肤会变得松弛。
Không tập thể dục trong thời gian dài, da sẽ trở nên chùng nhão.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
松 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
公 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
弛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét