Từ
未 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
未 (wèi) là một từ tiếng Trung: chưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 未
副 phó từ
chưa
问题未解决。
Vấn đề chưa được giải quyết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
未 — chưa
Cấu trúc & nét viết
未 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét