Từ
晕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
晕 (yūn) là một từ tiếng Trung: chóng mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晕
形 tính từ
chóng mặt
我感觉有点晕。
Tôi cảm thấy hơi chóng mặt.
动 động từ
chóng mặt; ngất
我今天早上起床太快,感觉有点晕。
Sáng nay tôi ngồi dậy quá nhanh và cảm thấy hơi chóng mặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
晕 — chóng mặt
Cấu trúc & nét viết
晕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét