Từ
昏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
昏 (hūn) là một từ tiếng Trung: ngất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 昏
动 động từ
ngất
天太热,我快昏了。
Trời nóng quá, tôi sắp ngất rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
昏 — ngất
Cấu trúc & nét viết
昏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氏 là bộ thủ trong 2 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét