Từ

昏 (hūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

昏 (hūn) là một từ tiếng Trung: ngất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 昏

动 dòng động từ

ngất

天太热,我快昏了。

tiān tài rè wǒ kuài hūn le

Trời nóng quá, tôi sắp ngất rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

昏 hūn — ngất

Cấu trúc & nét viết
1 昏 hūn — hoàng hôn; lúc trời vừa tối
昏 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 氏 shì — tên tộc; thời cổ đại phân biệt với họ (姓), về sau hai khái niệm hợp nhất
氏 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét