Từ
打 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
打 (dǎ) là một từ tiếng Trung: đánh, chơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 打
动 động từ
đánh, chơi
他打篮球。
Anh ấy chơi bóng rổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
打 — đánh, chơi
Cấu trúc & nét viết
打 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét