Từ

螺丝 (luó sī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

螺丝 (luó sī) là một từ tiếng Trung: vít. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 螺丝

名 míng danh từ

vít

螺丝松了,需要拧紧。

luó sī sōng le xū yào nǐng jīn

Vít bị lỏng, cần phải vặn chặt lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

螺 luó — xoắn ốc, hình xoắn

丝 sī — ren, phần có ren

Cấu trúc & nét viết
1 螺 luó — động vật thân mềm có vỏ xoắn ốc (ốc bươu, ốc biển, v.v.)

螺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
1.2 累 lěi — chồng chất; tích lũy
Xpinyin
累 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 丝 sī — sợi tơ do tằm nhả ra, nguyên liệu dệt lụa

丝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét