Từ
螺丝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
螺丝 (luó sī) là một từ tiếng Trung: vít. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 螺丝
名 danh từ
vít
螺丝松了,需要拧紧。
Vít bị lỏng, cần phải vặn chặt lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
螺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
累 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
丝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét