Từ
闻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
闻 (wén) là một từ tiếng Trung: nghe; ngửi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闻
动 động từ
nghe; ngửi
我闻到了花香。
Tôi ngửi thấy hương hoa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
闻 — nghe; ngửi
Cấu trúc & nét viết
闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét