Từ

闻 (wén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

闻 (wén) là một từ tiếng Trung: nghe; ngửi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闻

动 dòng động từ

nghe; ngửi

我闻到了花香。

wǒ wén dào le huā xiāng

Tôi ngửi thấy hương hoa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闻 wén — nghe; ngửi

Cấu trúc & nét viết
1 闻 wén — nghe

闻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét