Từ

铃 (líng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

铃 (líng) là một từ tiếng Trung: chuông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 铃

名 míng danh từ

chuông

门上挂着一个小铃。

mén shàng guà zhe yí ge xiǎo líng

Có một chiếc chuông nhỏ treo trên cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

铃 líng — chuông

Cấu trúc & nét viết
1 铃 líng — chuông hoặc chuông điện (dụng cụ phát âm bằng kim loại)

铃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét