Từ
铃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
铃 (líng) là một từ tiếng Trung: chuông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 铃
名 danh từ
chuông
门上挂着一个小铃。
Có một chiếc chuông nhỏ treo trên cửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
铃 — chuông
Cấu trúc & nét viết
铃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
令 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét