Từ

臀 (tún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

臀 (tún) là một từ tiếng Trung: mông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 臀

名 míng danh từ

mông

他摔倒时臀部着地。

tā shuāi dǎo shí tún bù zháo dì

Anh ấy ngã và chạm đất bằng mông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

臀 tún — mông

Cấu trúc & nét viết
1 臀 tún — mông

臀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 殿 diàn — điện; đại sảnh cung đình hoặc nơi thờ phụng thần Phật
殿 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét