Từ
腹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
腹 (fù) là một từ tiếng Trung: bụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腹
名 danh từ
bụng
空腹不要喝咖啡。
Đừng uống cà phê khi bụng đói.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
腹 — bụng
Cấu trúc & nét viết
腹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét