Từ

腹 (fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

腹 (fù) là một từ tiếng Trung: bụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腹

名 míng danh từ

bụng

空腹不要喝咖啡。

kōng fù bù yào hē kā fēi

Đừng uống cà phê khi bụng đói.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腹 fù — bụng

Cấu trúc & nét viết
1 腹 fù — bụng; vùng bụng

腹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 复 fù — lặp lại; làm nhiều hơn một lần
复 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét