Từ

经 (jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

经 (jīng) là một từ tiếng Trung: đi qua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 经

动 dòng động từ

đi qua

这条路经过市中心。

zhè tiáo lù jīng guò shì zhōng xīn

Con đường này đi qua trung tâm thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

经 jīng — đi qua

Cấu trúc & nét viết
1 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét