Từ

电 (diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

电 (diàn) là một từ tiếng Trung: điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电

名 míng danh từ

điện

这个城市没有电。

zhè ge chéng shì méi yǒu diàn

Thành phố này không có điện.

动 dòng động từ

giật điện; điện giật

他不小心被电了一下。

tā bù xiǎo xīn bèi diàn le yī xià

Anh ấy vô tình bị điện giật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét