Từ
晾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
晾 (liàng) là một từ tiếng Trung: phơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晾
动 động từ
phơi
她把衣服晾在阳台上。
Cô ấy đang phơi quần áo ở ban công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
晾 — phơi
Cấu trúc & nét viết
晾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét