Từ
嫌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
嫌 (xián) là một từ tiếng Trung: chê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嫌
动 động từ
chê
他嫌房间太小。
Anh ấy chê phòng quá nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
嫌 — chê
Cấu trúc & nét viết
嫌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét