Từ
洗漱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
洗漱 (xǐ shù) là một từ tiếng Trung: rửa mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洗漱
动 động từ
rửa mặt
我每天早上起床后都要洗漱。
Tôi rửa mặt mỗi sáng sau khi thức dậy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
洗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
先 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
漱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
欶 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét